- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cường năng; hoạt động quá mức (y học)
Chức năng tuyến giáp bị cường giáp.
cường năng; hoạt động quá mức (y học)
Chức năng tuyến giáp bị cường giáp.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cường năng; hoạt động quá mức (y học)
cường năng; hoạt động quá mức (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.