- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
giao nộp; bàn giao; giao phó
中把东西或权力给别人;移交给他人bǎ dōngxi huò quánlì gěi biérén; yíjiāo gěi tārén
Xin hãy giao hộ chiếu của bạn ra đây.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
giao nộp; bàn giao; giao phó
中把东西或权力给别人;移交给他人bǎ dōngxi huò quánlì gěi biérén; yíjiāo gěi tārén
Xin hãy giao hộ chiếu của bạn ra đây.
giao nộp; bàn giao; giao phó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.