- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
ngã tư; giao lộ; điểm giao nhau (đường bộ)
Phía trước có một ngã tư.
ngã tư; giao lộ; điểm giao nhau (đường bộ)
Phía trước có một ngã tư.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ngã tư; giao lộ; điểm giao nhau (đường bộ)
ngã tư; giao lộ; điểm giao nhau (đường bộ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.