- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
kết bạn; giao lưu
Tôi thích kết bạn.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
kết bạn; giao lưu
Tôi thích kết bạn.
kết bạn; giao lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.