- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
bản giao hưởng; nhạc giao hưởng
Tôi thích nghe nhạc giao hưởng.
bản giao hưởng; nhạc giao hưởng
Tôi thích nghe nhạc giao hưởng.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
bản giao hưởng; nhạc giao hưởng
bản giao hưởng; nhạc giao hưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.