- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader
Anh ấy là một nhà giao dịch chuyên nghiệp.
nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader
Anh ấy là một nhà giao dịch chuyên nghiệp.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader
nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.