- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
nộp sổ lương thực (phiếu ăn)
Anh ấy đi nộp sổ lương thực rồi.
qua đời; từ trần
nộp sổ lương thực (phiếu ăn)
Anh ấy đi nộp sổ lương thực rồi.
qua đời; từ trần
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
nộp sổ lương thực (phiếu ăn)
nộp sổ lương thực (phiếu ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.