- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
Hai nền văn hóa hòa quyện vào nhau.
hòa quyện; giao thoa
Hai nền văn hóa này hòa quyện vào nhau.
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
Hai nền văn hóa hòa quyện vào nhau.
hòa quyện; giao thoa
Hai nền văn hóa này hòa quyện vào nhau.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.