- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
tắc nghẽn giao thông; kẹt xe
Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề lớn.
tắc nghẽn giao thông; kẹt xe
Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề lớn.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Dùng tay chen lấn để mọi người đứng thật đều và chỉnh tề.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Dùng tay chen lấn để mọi người đứng thật đều và chỉnh tề.
tắc nghẽn giao thông; kẹt xe
tắc nghẽn giao thông; kẹt xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.