- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
đầu mối giao thông; trung tâm giao thông
Thành phố này là một trung tâm giao thông quan trọng.
đầu mối giao thông; trung tâm giao thông
Thành phố này là một trung tâm giao thông quan trọng.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
đầu mối giao thông; trung tâm giao thông
đầu mối giao thông; trung tâm giao thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.