- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
công nghiệp hóa; công nghiệp hoá
Đất nước này đang công nghiệp hóa.
công nghiệp hóa
Thành phố này đang tiến hành công nghiệp hóa.
công nghiệp hóa; công nghiệp hoá
Đất nước này đang công nghiệp hóa.
công nghiệp hóa
Thành phố này đang tiến hành công nghiệp hóa.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
công nghiệp hóa; công nghiệp hoá
công nghiệp hóa; công nghiệp hoá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.