- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sinh con; đẻ (dùng cho động vật)
Con lợn nái này đẻ hai lứa mỗi năm.
que cời lửa; que thông lò
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sinh con; đẻ (dùng cho động vật)
Con lợn nái này đẻ hai lứa mỗi năm.
que cời lửa; que thông lò
sinh con; đẻ (dùng cho động vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.