- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
giá trị sản lượng; giá trị sản xuất
Giá trị sản lượng của nhà máy này rất cao.
sản lượng; giá trị sản xuất
giá trị sản lượng; giá trị sản xuất
Giá trị sản lượng của nhà máy này rất cao.
sản lượng; giá trị sản xuất
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
giá trị sản lượng; giá trị sản xuất
giá trị sản lượng; giá trị sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.