- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản xuất; chế tạo
Nhà máy này sản xuất nhiều loại sản phẩm điện tử.
sản xuất; chế tạo
sản xuất; chế tạo
Nhà máy này sản xuất nhiều loại sản phẩm điện tử.
sản xuất; chế tạo
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
sản xuất; chế tạo
sản xuất; chế tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.