- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản trước; trước sinh
Cô ấy đang được khám thai.
trước sinh; tiền sản
sản trước; trước sinh
Cô ấy đang được khám thai.
trước sinh; tiền sản
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
sản trước; trước sinh
sản trước; trước sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.