- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sơ sinh trước kỳ; khám thai
Cô ấy cần đi khám thai.
sơ sinh trước kỳ; khám thai
Cô ấy cần đi khám thai.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
sơ sinh trước kỳ; khám thai
sơ sinh trước kỳ; khám thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.