- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
tán tỉnh; cưa cẩm; ve vãn
Khu vực sản xuất này nổi tiếng về rượu vang.
khu sản xuất; vùng sản xuất
Vùng sản xuất của loại rượu này là Pháp.
tán tỉnh; cưa cẩm; ve vãn
Khu vực sản xuất này nổi tiếng về rượu vang.
khu sản xuất; vùng sản xuất
Vùng sản xuất của loại rượu này là Pháp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.