- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản phẩm
中由工厂或企业制造出来的东西yóu gōngchǎng huò qǐyè zhìzào chūlái de dōngxi
Sản phẩm này rất tốt.
sản phẩm (danh )
中由生产或制造过程得到的东西yóu shēngchǎn huò zhìzào guòchéng dédào de dōngxi
sản phẩm; hàng hóa
sản phẩm
中由工厂或企业制造出来的东西yóu gōngchǎng huò qǐyè zhìzào chūlái de dōngxi
Sản phẩm này rất tốt.
sản phẩm (danh )
中由生产或制造过程得到的东西yóu shēngchǎn huò zhìzào guòchéng dédào de dōngxi
sản phẩm; hàng hóa
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm
sản phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vật tư; hàng hóa; vật liệu
中由工厂或企业制造出来的物品或商品yóu gōngchǎng huò qǐyè zhìzào chūlái de wùpǐn huò shānɡpǐn
vật tư; hàng hóa; vật liệu
中由工厂或企业制造出来的物品或商品yóu gōngchǎng huò qǐyè zhìzào chūlái de wùpǐn huò shānɡpǐn