- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế phẩm; sản phẩm
Những sản phẩm này chất lượng rất tốt.
sản phẩm; chế phẩm
Chất lượng của những sản phẩm này rất tốt.
chế phẩm; sản phẩm
Những sản phẩm này chất lượng rất tốt.
sản phẩm; chế phẩm
Chất lượng của những sản phẩm này rất tốt.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
chế phẩm; sản phẩm
chế phẩm; sản phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.