- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
cơ cấu sản phẩm; danh mục sản phẩm
Cơ cấu sản phẩm của công ty chúng tôi rất tốt.
cơ cấu sản phẩm; danh mục sản phẩm
Cơ cấu sản phẩm của công ty chúng tôi rất tốt.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
cơ cấu sản phẩm; danh mục sản phẩm
cơ cấu sản phẩm; danh mục sản phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.