- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
việc cấp bách; nhiệm vụ khẩn cấp
Cô ấy đã sinh con rồi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
việc cấp bách; nhiệm vụ khẩn cấp
Cô ấy đã sinh con rồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
việc cấp bách; nhiệm vụ khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.