- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
phí cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
Phòng sinh rất yên tĩnh.
phòng sinh; phòng đẻ
Cô ấy sinh con trong phòng hộ sinh.
phí cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
Phòng sinh rất yên tĩnh.
phòng sinh; phòng đẻ
Cô ấy sinh con trong phòng hộ sinh.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
phí cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
phí cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.