- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
gieo hạt; gieo trồng
Cô ấy làm việc ở khoa sản.
khoa sản
sản khoa
Cô ấy là một bác sĩ sản khoa.
gieo hạt; gieo trồng
Cô ấy làm việc ở khoa sản.
khoa sản
sản khoa
Cô ấy là một bác sĩ sản khoa.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
gieo hạt; gieo trồng
gieo hạt; gieo trồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.