- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
làm mối; làm trung gian; se duyên
Quá trình sinh nở của cô ấy rất thuận lợi.
làm mối; làm trung gian; se duyên
Quá trình sinh nở của cô ấy rất thuận lợi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
làm mối; làm trung gian; se duyên
làm mối; làm trung gian; se duyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.