- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản lương; trồng lúa
Khu vực này trồng cây lương thực.
sản xuất lương thực; trồng lúa
Khu vực này sản xuất rất nhiều lương thực.
sản lương; trồng lúa
Khu vực này trồng cây lương thực.
sản xuất lương thực; trồng lúa
Khu vực này sản xuất rất nhiều lương thực.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản lương; trồng lúa
sản lương; trồng lúa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.