- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
dây chuyền sản xuất; tuyến sản xuất
Nhà máy của chúng tôi có ba dây chuyền sản xuất.
dây chuyền sản xuất; tuyến sản xuất
Nhà máy của chúng tôi có ba dây chuyền sản xuất.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây chuyền sản xuất; tuyến sản xuất
dây chuyền sản xuất; tuyến sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.