- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sốt sinh sau đẻ; sốt kỳ sinh
Sản nhục nhiệt là một căn bệnh nghiêm trọng.
bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)
tiêu diệt; giết (gia súc/gia cầm); tiêu hủy (dịch bệnh)
Sản nhục nhiệt là một loại nhiễm trùng nghiêm trọng.
sốt sinh sau đẻ; sốt kỳ sinh
Sản nhục nhiệt là một căn bệnh nghiêm trọng.
bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)
tiêu diệt; giết (gia súc/gia cầm); tiêu hủy (dịch bệnh)
Sản nhục nhiệt là một loại nhiễm trùng nghiêm trọng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
sốt sinh sau đẻ; sốt kỳ sinh
sốt sinh sau đẻ; sốt kỳ sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.