- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
viện sản; bệnh viện sản phụ khoa
Cô ấy đã đến bệnh viện phụ sản.
viện sản; bệnh viện sản phụ khoa
Cô ấy đã đến bệnh viện phụ sản.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
viện sản; bệnh viện sản phụ khoa
viện sản; bệnh viện sản phụ khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.