hanh thông; thịnh vượng
中繁荣兴盛;通畅顺利fánróng xīngshèng; tōngchàng shùnlì
Chúc bạn làm ăn phát đạt!
đơn vị henry (đơn vị độ tự cảm)
中电磁感应的单位,用字母H表示diànzǐhuà gǎnyìng de dānyuán, yòng zìmǔ H biǎoshì
Henry là đơn vị điện cảm.
hanh thông; thịnh vượng
中繁荣兴盛;通畅顺利fánróng xīngshèng; tōngchàng shùnlì
Chúc bạn làm ăn phát đạt!
đơn vị henry (đơn vị độ tự cảm)
中电磁感应的单位,用字母H表示diànzǐhuà gǎnyìng de dānyuán, yòng zìmǔ H biǎoshì
Henry là đơn vị điện cảm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.