- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hăng-ri (tên người)
Henry là bạn của tôi.
đơn vị henry (đơn vị độ tự cảm); hanh thông; thuận lợi
中电磁感应的单位diàncígǎnyìng de dānyuè
Henry là đơn vị điện cảm.
Hăng-ri (tên người)
Henry là bạn của tôi.
đơn vị henry (đơn vị độ tự cảm); hanh thông; thuận lợi
中电磁感应的单位diàncígǎnyìng de dānyuè
Henry là đơn vị điện cảm.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hăng-ri (tên người)
Hăng-ri (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.