- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
đồ trang trí lấp lánh; kim sa trang trí
Cô ấy thích đồ trang sức lấp lánh.
đồ trang trí lấp lánh; kim sa trang trí
Cô ấy thích đồ trang sức lấp lánh.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
đồ trang trí lấp lánh; kim sa trang trí
đồ trang trí lấp lánh; kim sa trang trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.