- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
tự tay làm lấy; đích thân làm [thành ngữ]
Anh ấy thích tự mình làm mọi việc.
tự tay làm lấy; đích thân làm [thành ngữ]
Anh ấy thích tự mình làm mọi việc.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
tự tay làm lấy; đích thân làm [thành ngữ]
tự tay làm lấy; đích thân làm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.