- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân thiết như người một nhà [thành ngữ]
Chúng tôi thân thiết như một gia đình.
thân thiết như người một nhà [thành ngữ]
Chúng tôi thân thiết như một gia đình.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
thân thiết như người một nhà [thành ngữ]
thân thiết như người một nhà [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.