- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân thiết như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Họ thân thiết như anh em ruột.
thân thiết như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Họ thân thiết như anh em ruột.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
thân thiết như anh em ruột thịt [thành ngữ]
thân thiết như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.