- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
cơm thịt gà và trứng kiểu Nhật (oyakodon)
Oyakodon là món ăn Nhật Bản.
cơm thịt gà và trứng kiểu Nhật (oyakodon)
Oyakodon là món ăn Nhật Bản.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cơm thịt gà và trứng kiểu Nhật (oyakodon)
cơm thịt gà và trứng kiểu Nhật (oyakodon)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.