- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
xét nghiệm quan hệ cha mẹ - con cái; giám định huyết thống
Họ đã làm xét nghiệm ADN.
xét nghiệm quan hệ cha mẹ - con cái; giám định huyết thống
Họ đã làm xét nghiệm ADN.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
xét nghiệm quan hệ cha mẹ - con cái; giám định huyết thống
xét nghiệm quan hệ cha mẹ - con cái; giám định huyết thống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.