- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân hay sơ, sang hay hèn [thành ngữ]
Mọi người đều bình đẳng, không phân biệt thân sơ, giàu nghèo.
thân sơ quý tiện (mọi mối quan hệ từ gần đến xa, từ sang đến hèn) [thành ngữ]
Thân sơ quý tiện, mỗi người đều khác nhau.
thân hay sơ, sang hay hèn [thành ngữ]
Mọi người đều bình đẳng, không phân biệt thân sơ, giàu nghèo.
thân sơ quý tiện (mọi mối quan hệ từ gần đến xa, từ sang đến hèn) [thành ngữ]
Thân sơ quý tiện, mỗi người đều khác nhau.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Tiền bạc bị xem là nhỏ bé, rẻ mạt nên chữ 贱 mang nghĩa hèn kém, thấp hèn.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Tiền bạc bị xem là nhỏ bé, rẻ mạt nên chữ 贱 mang nghĩa hèn kém, thấp hèn.
thân hay sơ, sang hay hèn [thành ngữ]
thân hay sơ, sang hay hèn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.