- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
tận mắt chứng kiến
Tôi đã tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó.
tận mắt chứng kiến; đích thân trông thấy
tận mắt chứng kiến
Tôi đã tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó.
tận mắt chứng kiến; đích thân trông thấy
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
tận mắt chứng kiến
tận mắt chứng kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.