(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng
中不尊重神圣的人或事物;说出不敬的话bù zūnjìng shénshèng de rén huò shìwù; shuōchū búchìng de huà
(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng
中不尊重神圣的人或事物;说出不敬的话bù zūnjìng shénshèng de rén huò shìwù; shuōchū búchìng de huà
(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng
(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.