- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cơ quan trong cơ thể người; nội tạng người
Các cơ quan trong cơ thể là bộ phận quan trọng của cơ thể.
cơ quan trong cơ thể người; nội tạng người
Các cơ quan trong cơ thể là bộ phận quan trọng của cơ thể.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
cơ quan trong cơ thể người; nội tạng người
cơ quan trong cơ thể người; nội tạng người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.