- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ảnh chân dung; hình người; tượng người
Bức chân dung này được vẽ rất đẹp.
Trong lớp này không có người cao như Bill.
ảnh chân dung; hình người; tượng người
Bức chân dung này được vẽ rất đẹp.
Trong lớp này không có người cao như Bill.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
ảnh chân dung; hình người; tượng người
ảnh chân dung; hình người; tượng người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.