- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dương vật (thuật ngữ Đông y)
dương vật (thuật ngữ Đông y)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dương vật (thuật ngữ Đông y)
dương vật (thuật ngữ Đông y)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.