- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Điều tra dân số rất quan trọng.
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Điều tra dân số rất quan trọng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.