- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
buôn bán người; nạn buôn người
Nạn buôn người là một vấn đề nghiêm trọng.
buôn bán người; nạn buôn người
buôn bán người; nạn buôn người
Nạn buôn người là một vấn đề nghiêm trọng.
buôn bán người; nạn buôn người
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
buôn bán người; nạn buôn người
buôn bán người; nạn buôn người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.