- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
mạng người; nhân mệnh
中人的生命;一个人活着的生存状态rén de shēngmìng; yī ge rén huóZhe de shēngcún zhuàngtài
Mạng người là chuyện lớn, không thể lơ là.
mạng người; nhân mệnh
中人的生命rén de shēngmìng
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
mạng người; nhân mệnh
中人的生命;一个人活着的生存状态rén de shēngmìng; yī ge rén huóZhe de shēngcún zhuàngtài
Mạng người là chuyện lớn, không thể lơ là.
mạng người; nhân mệnh
中人的生命rén de shēngmìng
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
mạng người; nhân mệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.