- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chuyển giới; ladyboy (người có ngoại hình nữ nhưng sinh ra là nam)
Người chuyển giới rất phổ biến ở Thái Lan.
người chuyển giới; ladyboy; (đặc biệt) kathoey (Thái Lan)
người chuyển giới; kathoey (người chuyển giới nữ, đặc biệt ở Thái Lan)
Ladyboy rất phổ biến ở Thái Lan.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chuyển giới; ladyboy (người có ngoại hình nữ nhưng sinh ra là nam)
Người chuyển giới rất phổ biến ở Thái Lan.
người chuyển giới; ladyboy; (đặc biệt) kathoey (Thái Lan)
người chuyển giới; kathoey (người chuyển giới nữ, đặc biệt ở Thái Lan)
Ladyboy rất phổ biến ở Thái Lan.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chuyển giới; ladyboy (người có ngoại hình nữ nhưng sinh ra là nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.