- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vợ người ta; phụ nữ đã có chồng
Cô ấy là một người phụ nữ đã có chồng.
vợ người ta; phụ nữ đã có chồng
Cô ấy là một người phụ nữ đã có chồng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vợ người ta; phụ nữ đã có chồng
vợ người ta; phụ nữ đã có chồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.