- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nơi ở của con người; môi trường cư trú
Cải thiện môi trường sống của con người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nơi ở của con người; môi trường cư trú
Cải thiện môi trường sống của con người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nơi ở của con người; môi trường cư trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.