- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thổi khí nhân tạo; (trong hồi sức) thổi hơi cấp cứu
Thổi ngạt có thể cứu người.
thổi khí nhân tạo; (trong hồi sức) thổi hơi cấp cứu
Thổi ngạt có thể cứu người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thổi khí nhân tạo; (trong hồi sức) thổi hơi cấp cứu
thổi khí nhân tạo; (trong hồi sức) thổi hơi cấp cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.