- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hô hấp nhân tạo
Anh ấy cần hô hấp nhân tạo.
hô hấp nhân tạo
Anh ấy cần hô hấp nhân tạo.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hô hấp nhân tạo
hô hấp nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.